Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng rennin sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Natri 187 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 166 mg 13%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 81 mg 19%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,74 mg 82%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 2,4 g | 86 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 9 g | 33 | 0,2 g | 7,8 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 18 g | 65 | 0,4 g | 16 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 4,5 g | 16 | 0,1 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 27 g | 98 | 0,6 g | 23 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 36 g | 131 | 0,9 g | 31 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 1,2 g | 43 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 3,6 g | 130 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 4,8 g | 173 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 6 g | 216 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rennin sô-cô-lahỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin va-nihỗn hợp khô383 kcal / 100 g
- Món tráng miệng rennin vanihỗn hợp khô, chưa chuẩn bị383 kcal / 100 g
- Rennin vanihỗn hợp khô, pha với sữa nguyên kem89 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Viên nén renninkhông đường84 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, ăn liền, chưa chuẩn bị378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng rennin sô-cô-la
100 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 363 kcal, gồm 2,4 g đạm, 86 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (9 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (18 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 65 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (4,5 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,5 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (27 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (27 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 98 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (36 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (36 g) Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 131 kcal, gồm 0,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 182 kcal, gồm 1,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng rennin sô-cô-la có 545 kcal, gồm 3,6 g đạm, 130 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ