Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 97 g 35%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Đường 95 g —
  • Natri 0,73 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 1,8 mg 139%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 155 mg 12%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 32,6 mg 8%
  • Phốt pho 0,84 mg 0%
  • Kali 339 mg 7%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 4 mg 175%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3910 g97 g0,3 g
50 g50 g1960 g48 g0,2 g
150 g150 g5870,1 g145 g0,5 g
200 g200 g7820,1 g194 g0,7 g
250 g250 g9780,1 g242 g0,9 g

Câu hỏi về đường phong hạt

100 g đường phong hạt có bao nhiêu calo?

100 g đường phong hạt có 391 kcal, gồm 0 g đạm, 97 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g đường phong hạt có bao nhiêu calo?

50 g đường phong hạt có 196 kcal, gồm 0 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g đường phong hạt có bao nhiêu calo?

150 g đường phong hạt có 587 kcal, gồm 0,1 g đạm, 145 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g đường phong hạt có bao nhiêu calo?

200 g đường phong hạt có 782 kcal, gồm 0,1 g đạm, 194 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g đường phong hạt có bao nhiêu calo?

250 g đường phong hạt có 978 kcal, gồm 0,1 g đạm, 242 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ