Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 88 g 32%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 79 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 18,4 mg 4%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 1,1 mg 46%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3540,1 g88 g0,3 g
50 g50 g1770,1 g44 g0,2 g
150 g150 g5310,2 g132 g0,5 g
200 g200 g7080,2 g176 g0,6 g
250 g250 g8850,3 g220 g0,8 g

Câu hỏi về đường phong cứng

100 g đường phong cứng có bao nhiêu calo?

100 g đường phong cứng có 354 kcal, gồm 0,1 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g đường phong cứng có bao nhiêu calo?

50 g đường phong cứng có 177 kcal, gồm 0,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g đường phong cứng có bao nhiêu calo?

150 g đường phong cứng có 531 kcal, gồm 0,2 g đạm, 132 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g đường phong cứng có bao nhiêu calo?

200 g đường phong cứng có 708 kcal, gồm 0,2 g đạm, 176 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g đường phong cứng có bao nhiêu calo?

250 g đường phong cứng có 885 kcal, gồm 0,3 g đạm, 220 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ