Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 97 g 35%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 46 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3890 g97 g0 g
50 g50 g1950 g49 g0 g
150 g150 g5840 g146 g0 g
200 g200 g7780 g194 g0 g
250 g250 g9730 g243 g0 g

Câu hỏi về Đường nâu

100 g Đường nâu có bao nhiêu calo?

100 g Đường nâu có 389 kcal, gồm 0 g đạm, 97 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đường nâu có bao nhiêu calo?

50 g Đường nâu có 195 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đường nâu có bao nhiêu calo?

150 g Đường nâu có 584 kcal, gồm 0 g đạm, 146 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đường nâu có bao nhiêu calo?

200 g Đường nâu có 778 kcal, gồm 0 g đạm, 194 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đường nâu có bao nhiêu calo?

250 g Đường nâu có 973 kcal, gồm 0 g đạm, 243 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ