Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
bàn ăn, dạng lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 76 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 0 g | 76 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 0,1 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 0,2 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 0,1 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 0,3 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 0,4 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 0 g | 38 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 0 g | 114 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 0 g | 152 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 0 g | 190 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đường fructose lỏng279 kcal / 100 g
- Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ănbàn ăn, khô, bột368 kcal / 100 g
- Chất làm ngọt bàn ăn saccharinbàn ăn, (saccharin natri)360 kcal / 100 g
- Siro dùng cho bánh kếp234 kcal / 100 g
- Sirô bắp có hàm lượng fructose cao281 kcal / 100 g
- Đường fructose dạng bột368 kcal / 100 g
- Bột fructose396 kcal / 100 g
- Si-rô hỗn hợp bàn ăn bánh kếpít calo165 kcal / 100 g
- Si-rô hỗn hợp bàn ănngô, si-rô tinh luyện và đường319 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn
100 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
100 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 279 kcal, gồm 0 g đạm, 76 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (0,1 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (0,1 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (0,2 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (0,2 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (0,1 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,1 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (0,3 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (0,3 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (0,4 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (0,4 g) Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
50 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 140 kcal, gồm 0 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có bao nhiêu calo?
150 g Chất làm ngọt dạng lỏng fructose bàn ăn có 419 kcal, gồm 0 g đạm, 114 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ