Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 11 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g110 g0 g0 g
1 khẩu phần28,4 g30 g0 g0 g
2 khẩu phần56,8 g60 g0 g0 g
½ khẩu phần14,2 g20 g0 g0 g
3 khẩu phần85,2 g90 g0 g0 g
4 khẩu phần113,6 g120 g0 g0 g
50 g50 g60 g0 g0 g
150 g150 g170 g0 g0 g
200 g200 g220 g0 g0 g
250 g250 g280 g0 g0 g

Câu hỏi về Pectin lỏng

100 g Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Pectin lỏng có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Pectin lỏng có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (56,8 g) Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,8 g) Pectin lỏng có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Pectin lỏng có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (85,2 g) Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,2 g) Pectin lỏng có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (113,6 g) Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,6 g) Pectin lỏng có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Pectin lỏng có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Pectin lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Pectin lỏng có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ