Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Liquorice, licorice
Calo và thông tin dinh dưỡng
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb59 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 44 g —
- Natri 600 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 9 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 4,4 g | 59 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 2,2 g | 29 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 6,6 g | 88 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 8,8 g | 117 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 11 g | 146 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Liquorice, licorice
100 g Liquorice, licorice có bao nhiêu calo?
100 g Liquorice, licorice có 262 kcal, gồm 4,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Liquorice, licorice có bao nhiêu calo?
50 g Liquorice, licorice có 131 kcal, gồm 2,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Liquorice, licorice có bao nhiêu calo?
150 g Liquorice, licorice có 393 kcal, gồm 6,6 g đạm, 88 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Liquorice, licorice có bao nhiêu calo?
200 g Liquorice, licorice có 524 kcal, gồm 8,8 g đạm, 117 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Liquorice, licorice có bao nhiêu calo?
250 g Liquorice, licorice có 655 kcal, gồm 11 g đạm, 146 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ