Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
bàn ăn, khô, bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 100 g 36%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 93 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 0 g | 100 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 196 g | 721 | 0 g | 196 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 392 g | 1443 | 0 g | 392 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 98 g | 361 | 0 g | 98 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 588 g | 2164 | 0 g | 588 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 784 g | 2885 | 0 g | 784 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 0 g | 50 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 0 g | 150 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 0 g | 200 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 0 g | 250 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn
100 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
100 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 368 kcal, gồm 0 g đạm, 100 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (196 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (196 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 721 kcal, gồm 0 g đạm, 196 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (392 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (392 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 1443 kcal, gồm 0 g đạm, 392 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (98 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (98 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 361 kcal, gồm 0 g đạm, 98 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (588 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (588 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 2164 kcal, gồm 0 g đạm, 588 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (784 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (784 g) Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 2885 kcal, gồm 0 g đạm, 784 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
50 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 184 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có bao nhiêu calo?
150 g Chất làm ngọt bột fructose khô bàn ăn có 552 kcal, gồm 0 g đạm, 150 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169896 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ