Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 315 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 50 g —
  • Natri 129 mg 6%
  • Cholesterol 29 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74 µg 8%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 89,1 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 251 mg 19%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3156,8 g55 g7,4 g
50 g50 g1583,4 g28 g3,7 g
150 g150 g47310 g83 g11 g
200 g200 g63014 g111 g15 g
250 g250 g78817 g138 g18 g

Câu hỏi về Dulce de leche

100 g Dulce de leche có bao nhiêu calo?

100 g Dulce de leche có 315 kcal, gồm 6,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Dulce de leche có bao nhiêu calo?

50 g Dulce de leche có 158 kcal, gồm 3,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Dulce de leche có bao nhiêu calo?

150 g Dulce de leche có 473 kcal, gồm 10 g đạm, 83 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Dulce de leche có bao nhiêu calo?

200 g Dulce de leche có 630 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Dulce de leche có bao nhiêu calo?

250 g Dulce de leche có 788 kcal, gồm 17 g đạm, 138 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ