Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 340 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 50 g —
  • Natri 129 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 251 mg 19%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3406,8 g62 g7,4 g
50 g50 g1703,4 g31 g3,7 g
150 g150 g51010 g93 g11 g
200 g200 g68014 g123 g15 g
250 g250 g85017 g154 g18 g

Câu hỏi về Sốt sữa caramel

100 g Sốt sữa caramel có bao nhiêu calo?

100 g Sốt sữa caramel có 340 kcal, gồm 6,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Sốt sữa caramel có bao nhiêu calo?

50 g Sốt sữa caramel có 170 kcal, gồm 3,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Sốt sữa caramel có bao nhiêu calo?

150 g Sốt sữa caramel có 510 kcal, gồm 10 g đạm, 93 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sốt sữa caramel có bao nhiêu calo?

200 g Sốt sữa caramel có 680 kcal, gồm 14 g đạm, 123 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sốt sữa caramel có bao nhiêu calo?

250 g Sốt sữa caramel có 850 kcal, gồm 17 g đạm, 154 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ