Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 471 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 53 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0,52 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 8,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4712,1 g66 g22 g
50 g50 g2361 g33 g11 g
150 g150 g7073,1 g100 g33 g
200 g200 g9424,2 g133 g44 g
250 g250 g11785,2 g166 g55 g

Câu hỏi về Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer

100 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có bao nhiêu calo?

100 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có 471 kcal, gồm 2,1 g đạm, 66 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có bao nhiêu calo?

50 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có 236 kcal, gồm 1 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có bao nhiêu calo?

150 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có 707 kcal, gồm 3,1 g đạm, 100 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có bao nhiêu calo?

200 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có 942 kcal, gồm 4,2 g đạm, 133 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có bao nhiêu calo?

250 g Soft toffee covered with milk chocolate, dumle, fazer có 1178 kcal, gồm 5,2 g đạm, 166 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ