Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 10600 mg 461%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5876 mg 452%
  • Sắt 11 mg 61%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 2191 mg 175%
  • Kali 20 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g530 g28 g0 g
50 g50 g270 g14 g0 g
150 g150 g800 g41 g0 g
200 g200 g1060 g55 g0 g
250 g250 g1330 g69 g0 g

Câu hỏi về bột nở

100 g bột nở có bao nhiêu calo?

100 g bột nở có 53 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g bột nở có bao nhiêu calo?

50 g bột nở có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g bột nở có bao nhiêu calo?

150 g bột nở có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g bột nở có bao nhiêu calo?

200 g bột nở có 106 kcal, gồm 0 g đạm, 55 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g bột nở có bao nhiêu calo?

250 g bột nở có 133 kcal, gồm 0 g đạm, 69 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ