Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột nở hoặc chất tạo xốp
Calo và thông tin dinh dưỡng
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb27 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 9250 mg 402%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6620 mg 509%
- Sắt 11,1 mg 62%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 6050 mg 484%
- Kali 12,5 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 0,1 g | 27 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,1 g | 14 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 0,2 g | 40 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 0,2 g | 54 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 0,3 g | 67 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột nở hoặc chất tạo xốp
100 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có bao nhiêu calo?
100 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có 108 kcal, gồm 0,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có bao nhiêu calo?
50 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có 54 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có bao nhiêu calo?
150 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có 162 kcal, gồm 0,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có bao nhiêu calo?
200 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có 216 kcal, gồm 0,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có bao nhiêu calo?
250 g Bột nở hoặc chất tạo xốp có 270 kcal, gồm 0,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ