Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0 g —
  • Natri 90 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4332 mg 333%
  • Sắt 8,2 mg 45%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 6869 mg 550%
  • Kali 10100 mg 215%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g970,1 g45 g0,4 g
50 g50 g490,1 g22 g0,2 g
150 g150 g1460,2 g67 g0,6 g
200 g200 g1940,2 g89 g0,8 g
250 g250 g2430,3 g112 g1 g

Câu hỏi về bột nở

100 g bột nở có bao nhiêu calo?

100 g bột nở có 97 kcal, gồm 0,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g bột nở có bao nhiêu calo?

50 g bột nở có 49 kcal, gồm 0,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g bột nở có bao nhiêu calo?

150 g bột nở có 146 kcal, gồm 0,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g bột nở có bao nhiêu calo?

200 g bột nở có 194 kcal, gồm 0,2 g đạm, 89 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g bột nở có bao nhiêu calo?

250 g bột nở có 243 kcal, gồm 0,3 g đạm, 112 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ