Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 501 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 751 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5018,9 g58 g25 g
50 g50 g2514,4 g29 g13 g
150 g150 g75213 g87 g38 g
200 g200 g100218 g116 g51 g
250 g250 g125322 g146 g63 g

Câu hỏi về Bánh cracker lúa mì

100 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cracker lúa mì có 501 kcal, gồm 8,9 g đạm, 58 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cracker lúa mì có 251 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cracker lúa mì có 752 kcal, gồm 13 g đạm, 87 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cracker lúa mì có 1002 kcal, gồm 18 g đạm, 116 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cracker lúa mì có 1253 kcal, gồm 22 g đạm, 146 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ