Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 519 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 29 g 38%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 750 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41,7 µg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4 mg 27%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 100 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 236 mg 18%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 26,5 mg 6%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g51915 g47 g29 g
50 g50 g2607,4 g24 g15 g
150 g150 g77922 g71 g44 g
200 g200 g103830 g94 g59 g
250 g250 g129837 g118 g74 g

Câu hỏi về Bánh cracker lúa mì phô mai

100 g Bánh cracker lúa mì phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cracker lúa mì phô mai có 519 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Bánh cracker lúa mì phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cracker lúa mì phô mai có 260 kcal, gồm 7,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Bánh cracker lúa mì phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cracker lúa mì phô mai có 779 kcal, gồm 22 g đạm, 71 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Bánh cracker lúa mì phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cracker lúa mì phô mai có 1038 kcal, gồm 30 g đạm, 94 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Bánh cracker lúa mì phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cracker lúa mì phô mai có 1298 kcal, gồm 37 g đạm, 118 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ