Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh cracker lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
mặn, làm từ lúa mì, nguyên vị hoặc có hương vị
499
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb59 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 499 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 5,5 g —
- Natri 923 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 3 mg 20%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 30,5 mg 7%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Iốt 8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 499 | 10 g | 59 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 5,2 g | 30 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 749 | 16 g | 89 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 998 | 21 g | 118 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1248 | 26 g | 148 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh cracker lúa mì
100 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bánh cracker lúa mì có 499 kcal, gồm 10 g đạm, 59 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bánh cracker lúa mì có 250 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bánh cracker lúa mì có 749 kcal, gồm 16 g đạm, 89 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bánh cracker lúa mì có 998 kcal, gồm 21 g đạm, 118 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Bánh cracker lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bánh cracker lúa mì có 1248 kcal, gồm 26 g đạm, 148 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ