Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nhân phô mai
497
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb55 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 497 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Natri 839 mg 36%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 64 µg 16%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 204 mg 16%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 382 mg 31%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 1,1 mg 47%
- Selen 24,3 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 497 | 9,8 g | 55 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 249 | 4,9 g | 28 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 746 | 15 g | 83 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 994 | 20 g | 110 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 1243 | 25 g | 138 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì
100 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có 497 kcal, gồm 9,8 g đạm, 55 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có 249 kcal, gồm 4,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có 746 kcal, gồm 15 g đạm, 83 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có 994 kcal, gồm 20 g đạm, 110 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp bánh quy lúa mì có 1243 kcal, gồm 25 g đạm, 138 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ