Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường
476
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb58 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 6,1 g —
- Natri 627 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 96,7 µg 24%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 46,1 mg 4%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 82,5 mg 20%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,34 mg 37%
- Mangan 1,4 mg 59%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 10 g | 58 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 5 g | 29 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 15 g | 86 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 951 | 20 g | 115 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1189 | 25 g | 144 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt
100 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có 476 kcal, gồm 10 g đạm, 58 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có 238 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có 714 kcal, gồm 15 g đạm, 86 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có 951 kcal, gồm 20 g đạm, 115 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy mặn nhiều ngũ cốc và hạt có 1189 kcal, gồm 25 g đạm, 144 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ