Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 300 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 460 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%
  • Choline 24,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 98 mg 8%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 114 mg 27%
  • Phốt pho 264 mg 21%
  • Kali 287 mg 6%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 2,1 mg 89%
  • Selen 43,8 µg 80%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30013 g41 g5 g
50 g50 g1506,5 g20 g2,5 g
150 g150 g45020 g61 g7,4 g
200 g200 g60026 g82 g9,9 g
250 g250 g75033 g102 g12 g

Câu hỏi về bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt

100 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 300 kcal, gồm 13 g đạm, 41 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 150 kcal, gồm 6,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 450 kcal, gồm 20 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 600 kcal, gồm 26 g đạm, 82 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì lúa mì nguyên cám có hạt có 750 kcal, gồm 33 g đạm, 102 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ