Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 464 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 11 g —
  • Natri 533 mg 23%
  • Cholesterol 2,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin K 15,3 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 271 µg 68%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%
  • Choline 14,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 133 mg 10%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 20,8 mg 5%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 4,3 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4647,6 g68 g17 g
50 g50 g2323,8 g34 g8,4 g
150 g150 g69611 g102 g25 g
200 g200 g92815 g136 g34 g
250 g250 g116019 g170 g42 g

Câu hỏi về bánh quy phô mai cỡ ăn vặt

100 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có bao nhiêu calo?

100 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có 464 kcal, gồm 7,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có bao nhiêu calo?

50 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có 232 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có bao nhiêu calo?

150 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có 696 kcal, gồm 11 g đạm, 102 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có bao nhiêu calo?

200 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có 928 kcal, gồm 15 g đạm, 136 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có bao nhiêu calo?

250 g bánh quy phô mai cỡ ăn vặt có 1160 kcal, gồm 19 g đạm, 170 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ