Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 31 g —
  • Natri 238 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,82 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 101 mg 24%
  • Phốt pho 277 mg 22%
  • Kali 326 mg 7%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4006,7 g58 g15 g
50 g50 g2003,3 g29 g7,5 g
150 g150 g60010 g87 g22 g
200 g200 g80013 g116 g30 g
250 g250 g99917 g145 g37 g

Câu hỏi về Granola bar

100 g Granola bar có bao nhiêu calo?

100 g Granola bar có 400 kcal, gồm 6,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Granola bar có bao nhiêu calo?

50 g Granola bar có 200 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Granola bar có bao nhiêu calo?

150 g Granola bar có 600 kcal, gồm 10 g đạm, 87 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Granola bar có bao nhiêu calo?

200 g Granola bar có 800 kcal, gồm 13 g đạm, 116 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Granola bar có bao nhiêu calo?

250 g Granola bar có 999 kcal, gồm 17 g đạm, 145 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ