Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type
Calo và thông tin dinh dưỡng
450
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb67 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 450 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 18 g —
- Natri 519 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 12,7 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 25,9 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 29,6 mg 7%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,7 mg 30%
- Selen 3,2 µg 6%
- Iốt 2,4 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 450 | 7,1 g | 67 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 225 | 3,6 g | 33 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 675 | 11 g | 100 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 900 | 14 g | 133 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 1126 | 18 g | 166 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Biscuit coarse grain with fruit and vegetables417 kcal / 100 g
- Biscuit oat sweet448 kcal / 100 g
- Petit beurre wholemeal cookie426 kcal / 100 g
- Bánh quy nguyên cám màu nâumàu nâu/nguyên cám459 kcal / 100 g
- Digestive biscuit average of industrial products470 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc nguyên hạtbánh quy462 kcal / 100 g
- Digestive biscuit oat and graham flour477 kcal / 100 g
Câu hỏi về Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type
100 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có bao nhiêu calo?
100 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có 450 kcal, gồm 7,1 g đạm, 67 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có bao nhiêu calo?
50 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có 225 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có bao nhiêu calo?
150 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có 675 kcal, gồm 11 g đạm, 100 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có bao nhiêu calo?
200 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có 900 kcal, gồm 14 g đạm, 133 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có bao nhiêu calo?
250 g Biscuit, 20-30% wholemeal, digestive type có 1126 kcal, gồm 18 g đạm, 166 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ