Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 417 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 23 g —
  • Natri 401 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 4,9 µg 16%
  • Folate (B9) 30 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 59 mg 14%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 322 mg 7%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 0,9 mg 39%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 5,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4178,5 g62 g14 g
50 g50 g2084,3 g31 g6,8 g
150 g150 g62513 g93 g21 g
200 g200 g83417 g124 g27 g
250 g250 g104221 g155 g34 g

Câu hỏi về Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables

100 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có 417 kcal, gồm 8,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có 208 kcal, gồm 4,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có 625 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có 834 kcal, gồm 17 g đạm, 124 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Biscuit, coarse grain with fruit and vegetables có 1042 kcal, gồm 21 g đạm, 155 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ