Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 282 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 460 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 32,4 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 64,4 mg 15%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,93 mg 40%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2828,3 g40 g7,6 g
50 g50 g1414,1 g20 g3,8 g
150 g150 g42312 g60 g11 g
200 g200 g56417 g79 g15 g
250 g250 g70521 g99 g19 g

Câu hỏi về bánh mì kiểu đồng quê

100 g bánh mì kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì kiểu đồng quê có 282 kcal, gồm 8,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g bánh mì kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì kiểu đồng quê có 141 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g bánh mì kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì kiểu đồng quê có 423 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g bánh mì kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì kiểu đồng quê có 564 kcal, gồm 17 g đạm, 79 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g bánh mì kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì kiểu đồng quê có 705 kcal, gồm 21 g đạm, 99 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ