Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Corn semolina, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb74 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 1,5 g —
- Natri 1 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 8,8 g | 74 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,4 g | 37 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 13 g | 111 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 18 g | 148 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 22 g | 185 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Corn semolina, dried
100 g Corn semolina, dried có bao nhiêu calo?
100 g Corn semolina, dried có 350 kcal, gồm 8,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Corn semolina, dried có bao nhiêu calo?
50 g Corn semolina, dried có 175 kcal, gồm 4,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Corn semolina, dried có bao nhiêu calo?
150 g Corn semolina, dried có 525 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Corn semolina, dried có bao nhiêu calo?
200 g Corn semolina, dried có 700 kcal, gồm 18 g đạm, 148 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Corn semolina, dried có bao nhiêu calo?
250 g Corn semolina, dried có 875 kcal, gồm 22 g đạm, 185 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ