Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 250 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1252,4 g25 g1,6 g
50 g50 g631,2 g13 g0,8 g
150 g150 g1883,6 g37 g2,4 g
200 g200 g2504,8 g50 g3,2 g
250 g250 g3136 g62 g4 g

Câu hỏi về Risotto without cheese, prepared

100 g Risotto without cheese, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Risotto without cheese, prepared có 125 kcal, gồm 2,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Risotto without cheese, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Risotto without cheese, prepared có 63 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Risotto without cheese, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Risotto without cheese, prepared có 188 kcal, gồm 3,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Risotto without cheese, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Risotto without cheese, prepared có 250 kcal, gồm 4,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Risotto without cheese, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Risotto without cheese, prepared có 313 kcal, gồm 6 g đạm, 62 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ