Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice unpolished (wholemeal), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb71 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 0,6 g —
- Natri 4,1 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 7,4 g | 71 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 3,7 g | 36 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 11 g | 107 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 15 g | 143 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 19 g | 179 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice unpolished cooked in salted water133 kcal / 100 g
- Rice polished cooked in salted water117 kcal / 100 g
- Arroz integral cru351 kcal / 100 g
- Lentil313 kcal / 100 g
- Gạo lứtsống348 kcal / 100 g
- Gạo lứt nguyên hạtsống333 kcal / 100 g
- Soft wheat327 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles390 kcal / 100 g
- Barley risotto134 kcal / 100 g
- Wholemeal pasta egg-free dry338 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice unpolished (wholemeal), raw
100 g Rice unpolished (wholemeal), raw có bao nhiêu calo?
100 g Rice unpolished (wholemeal), raw có 350 kcal, gồm 7,4 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Rice unpolished (wholemeal), raw có bao nhiêu calo?
50 g Rice unpolished (wholemeal), raw có 175 kcal, gồm 3,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Rice unpolished (wholemeal), raw có bao nhiêu calo?
150 g Rice unpolished (wholemeal), raw có 525 kcal, gồm 11 g đạm, 107 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Rice unpolished (wholemeal), raw có bao nhiêu calo?
200 g Rice unpolished (wholemeal), raw có 700 kcal, gồm 15 g đạm, 143 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Rice unpolished (wholemeal), raw có bao nhiêu calo?
250 g Rice unpolished (wholemeal), raw có 875 kcal, gồm 19 g đạm, 179 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ