Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 450 mg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1725,3 g28 g3,1 g
50 g50 g862,7 g14 g1,6 g
150 g150 g2588 g41 g4,7 g
200 g200 g34411 g55 g6,2 g
250 g250 g43013 g69 g7,8 g

Câu hỏi về Wheat risotto, cooked

100 g Wheat risotto, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Wheat risotto, cooked có 172 kcal, gồm 5,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Wheat risotto, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Wheat risotto, cooked có 86 kcal, gồm 2,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Wheat risotto, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Wheat risotto, cooked có 258 kcal, gồm 8 g đạm, 41 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Wheat risotto, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Wheat risotto, cooked có 344 kcal, gồm 11 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Wheat risotto, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Wheat risotto, cooked có 430 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ