Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34113 g62 g1,8 g
50 g50 g1716,3 g31 g0,9 g
150 g150 g51219 g94 g2,7 g
200 g200 g68225 g125 g3,6 g
250 g250 g85331 g156 g4,5 g

Câu hỏi về Lúa mì xay thô

100 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì xay thô có 341 kcal, gồm 13 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì xay thô có 171 kcal, gồm 6,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì xay thô có 512 kcal, gồm 19 g đạm, 94 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì xay thô có 682 kcal, gồm 25 g đạm, 125 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì xay thô có 853 kcal, gồm 31 g đạm, 156 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C212000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ