Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g522 g9,4 g0,3 g
50 g50 g261 g4,7 g0,1 g
150 g150 g782,9 g14 g0,4 g
200 g200 g1043,9 g19 g0,5 g
250 g250 g1304,9 g24 g0,7 g

Câu hỏi về Lúa mì xay thô

100 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì xay thô có 52 kcal, gồm 2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì xay thô có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì xay thô có 78 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì xay thô có 104 kcal, gồm 3,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Lúa mì xay thô có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì xay thô có 130 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C212032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ