Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cơm trắng hạt ngắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bổ sung vi chất, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 231 µg 58%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 4,2 mg 24%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 6,5 g | 76 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 716 | 13 g | 153 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 1432 | 26 g | 305 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 358 | 6,5 g | 76 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 2148 | 39 g | 458 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 2864 | 52 g | 611 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,3 g | 38 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 9,8 g | 115 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 16 g | 191 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cơm trắng hạt ngắn
100 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
100 g cơm trắng hạt ngắn có 358 kcal, gồm 6,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (200 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (200 g) cơm trắng hạt ngắn có 716 kcal, gồm 13 g đạm, 153 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (400 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (400 g) cơm trắng hạt ngắn có 1432 kcal, gồm 26 g đạm, 305 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (100 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (100 g) cơm trắng hạt ngắn có 358 kcal, gồm 6,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (600 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (600 g) cơm trắng hạt ngắn có 2148 kcal, gồm 39 g đạm, 458 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (800 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (800 g) cơm trắng hạt ngắn có 2864 kcal, gồm 52 g đạm, 611 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
50 g cơm trắng hạt ngắn có 179 kcal, gồm 3,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
150 g cơm trắng hạt ngắn có 537 kcal, gồm 9,8 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ