Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cơm trắng hạt ngắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bổ sung vi chất, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 2,4 g | 29 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 186 g | 242 | 4,4 g | 53 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 372 g | 484 | 8,8 g | 107 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 93 g | 121 | 2,2 g | 27 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 558 g | 725 | 13 g | 160 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 744 g | 967 | 18 g | 214 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 3,5 g | 43 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 4,7 g | 58 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 5,9 g | 72 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cơm trắng hạt ngắn
100 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
100 g cơm trắng hạt ngắn có 130 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (186 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (186 g) cơm trắng hạt ngắn có 242 kcal, gồm 4,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (372 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (372 g) cơm trắng hạt ngắn có 484 kcal, gồm 8,8 g đạm, 107 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (93 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (93 g) cơm trắng hạt ngắn có 121 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (558 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (558 g) cơm trắng hạt ngắn có 725 kcal, gồm 13 g đạm, 160 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (744 g) cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (744 g) cơm trắng hạt ngắn có 967 kcal, gồm 18 g đạm, 214 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
50 g cơm trắng hạt ngắn có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cơm trắng hạt ngắn có bao nhiêu calo?
150 g cơm trắng hạt ngắn có 195 kcal, gồm 3,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168882 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ