Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh cuốn lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
tortilla
277
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb44 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 277 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 277 | 8,8 g | 44 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 4,4 g | 22 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 416 | 13 g | 66 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 554 | 18 g | 88 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 693 | 22 g | 110 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh tortilla lúa mì nguyên cámsẵn sàng nướng / chiên, ngũ cốc nguyên hạt (lúa mì nguyên cám)310 kcal / 100 g
- Bánh cuốn lúa mì trắngbánh tortilla298 kcal / 100 g
- Wrap tortilla lúa mì để nhồi nhânđể nhồi nhân320 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì truyền thốngsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, truyền thống, có bổ sung chất xơ282 kcal / 100 g
- Bột mì trộn sẵn làm bánh tortilla405 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámchưa nấu344 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh cuốn lúa mì nguyên cám
100 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có 277 kcal, gồm 8,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có 139 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có 416 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có 554 kcal, gồm 18 g đạm, 88 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh cuốn lúa mì nguyên cám có 693 kcal, gồm 22 g đạm, 110 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ