Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 54 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 54,2 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 251 mg 60%
  • Phốt pho 337 mg 27%
  • Kali 577 mg 12%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,52 mg 57%
  • Mangan 2 mg 88%
  • Selen 5,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33513 g64 g3,1 g
50 g50 g1686,3 g32 g1,6 g
150 g150 g50319 g96 g4,7 g
200 g200 g67025 g127 g6,2 g
250 g250 g83832 g159 g7,8 g

Câu hỏi về bột kiều mạch

100 g bột kiều mạch có bao nhiêu calo?

100 g bột kiều mạch có 335 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g bột kiều mạch có bao nhiêu calo?

50 g bột kiều mạch có 168 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g bột kiều mạch có bao nhiêu calo?

150 g bột kiều mạch có 503 kcal, gồm 19 g đạm, 96 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g bột kiều mạch có bao nhiêu calo?

200 g bột kiều mạch có 670 kcal, gồm 25 g đạm, 127 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g bột kiều mạch có bao nhiêu calo?

250 g bột kiều mạch có 838 kcal, gồm 32 g đạm, 159 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ