Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì hàm lượng gluten cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
lúa mì trắng
319
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb65 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Natri 0,38 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Folate (B9) 167 µg 42%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 122 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 14 g | 65 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 7 g | 32 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 21 g | 97 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 28 g | 130 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 35 g | 162 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì hàm lượng gluten cao
100 g bột mì hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
100 g bột mì hàm lượng gluten cao có 319 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g bột mì hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
50 g bột mì hàm lượng gluten cao có 160 kcal, gồm 7 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g bột mì hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
150 g bột mì hàm lượng gluten cao có 479 kcal, gồm 21 g đạm, 97 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g bột mì hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
200 g bột mì hàm lượng gluten cao có 638 kcal, gồm 28 g đạm, 130 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g bột mì hàm lượng gluten cao có bao nhiêu calo?
250 g bột mì hàm lượng gluten cao có 798 kcal, gồm 35 g đạm, 162 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ