Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng trắng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, dạng bột, ổn định hóa, giảm glucose
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 82 g 165%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1238 mg 54%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 2,3 mg 178%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 89 mg 7%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 72 mg 17%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 1116 mg 24%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 125 µg 227%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 82 g | 4,5 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 107 g | 402 | 88 g | 4,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 214 g | 805 | 176 g | 9,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 53,5 g | 201 | 44 g | 2,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 321 g | 1207 | 265 g | 14 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 428 g | 1609 | 353 g | 19 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 41 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 124 g | 6,7 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 165 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 206 g | 11 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lòng trắng trứnggà, sấy khô, giảm glucose376 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng gàsấy khô, tiệt trùng346 kcal / 100 g
- Vảy lòng trắng trứngsấy khô bằng chảo351 kcal / 100 g
- Mì lòng trắng trứngphơi khô, sống365 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảsấy khô, đã ổn định, giảm hàm lượng glucose615 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứnggà, sấy khô669 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
- Eggs chicken egg white351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng trắng trứng
100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng trắng trứng có 376 kcal, gồm 82 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (107 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (107 g) Lòng trắng trứng có 402 kcal, gồm 88 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (214 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (214 g) Lòng trắng trứng có 805 kcal, gồm 176 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (53,5 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (53,5 g) Lòng trắng trứng có 201 kcal, gồm 44 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (321 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (321 g) Lòng trắng trứng có 1207 kcal, gồm 265 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (428 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (428 g) Lòng trắng trứng có 1609 kcal, gồm 353 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng trắng trứng có 188 kcal, gồm 41 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng trắng trứng có 564 kcal, gồm 124 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ