Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng trắng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, dạng vảy, ổn định hóa, giảm glucose
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 77 g 154%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1156 mg 50%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 2,2 mg 166%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 37%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 67 mg 16%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 1042 mg 22%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 117 µg 212%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 77 g | 4,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 100 | 22 g | 1,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 199 | 44 g | 2,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 50 | 11 g | 0,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 299 | 65 g | 3,5 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 398 | 87 g | 4,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 39 g | 2,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 115 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 154 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 192 g | 10 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lòng trắng trứnggà, sấy khô, giảm glucose376 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng gàsấy khô, tiệt trùng346 kcal / 100 g
- Vảy lòng trắng trứngsấy khô bằng chảo351 kcal / 100 g
- Mì lòng trắng trứngphơi khô, sống365 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảsấy khô, đã ổn định, giảm hàm lượng glucose615 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứnggà, sấy khô669 kcal / 100 g
- Trứng gànguyên quả, khử nước, tiệt trùng554 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Bột trứngpowder587 kcal / 100 g
- Eggs chicken egg white351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng trắng trứng
100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng trắng trứng có 351 kcal, gồm 77 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng trắng trứng có 100 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng trắng trứng có 199 kcal, gồm 44 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng trắng trứng có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng trắng trứng có 299 kcal, gồm 65 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng trắng trứng có 398 kcal, gồm 87 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng trắng trứng có 176 kcal, gồm 39 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng trắng trứng có 527 kcal, gồm 115 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ