Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ nhạt ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
60-62% chất béo
550
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb0,7 g
Chất béo61 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 550 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 61 g 78%
- Chất béo bão hòa 40 g 201%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 18 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 685 µg 76%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Magiê 1,8 mg 0%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,13 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 550 | 0,6 g | 0,7 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 0,3 g | 0,4 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 825 | 0,8 g | 1,1 g | 91 g |
| 200 g | 200 g | 1100 | 1,1 g | 1,4 g | 121 g |
| 250 g | 250 g | 1375 | 1,4 g | 1,8 g | 152 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ nhạt vừa ít béo60-62% chất béo555 kcal / 100 g
- Bơ nhạt nhẹ nửa muối39-41% chất béo376 kcal / 100 g
- Chất béo sữa phếtchất béo 15-25%, nhẹ, phết được, không muối, tăng cường vitamin197 kcal / 100 g
- Dầu bơkhông muối896 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơkhông muối676 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Chất béo phếtchất béo <= 41%, không muối, giàu omega 3308 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ nhạt ít béo
100 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Bơ nhạt ít béo có 550 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Bơ nhạt ít béo có 275 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Bơ nhạt ít béo có 825 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 91 g chất béo.
200 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Bơ nhạt ít béo có 1100 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 121 g chất béo.
250 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Bơ nhạt ít béo có 1375 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 152 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ