Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 550 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 40 g 201%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 685 µg 76%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Magiê 1,8 mg 0%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 27 mg 1%
  • Kẽm 0,13 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5500,6 g0,7 g61 g
50 g50 g2750,3 g0,4 g30 g
150 g150 g8250,8 g1,1 g91 g
200 g200 g11001,1 g1,4 g121 g
250 g250 g13751,4 g1,8 g152 g

Câu hỏi về Bơ nhạt ít béo

100 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ nhạt ít béo có 550 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ nhạt ít béo có 275 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ nhạt ít béo có 825 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 91 g chất béo.

200 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ nhạt ít béo có 1100 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 121 g chất béo.

250 g Bơ nhạt ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ nhạt ít béo có 1375 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 152 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 16410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ