Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 660 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Chất béo 73 g 94%
  • Chất béo bão hòa 24 g 122%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 747 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 17 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6600,3 g–73 g
50 g50 g3300,2 g–37 g
150 g150 g9900,5 g–110 g
200 g200 g13200,6 g–146 g
250 g250 g16500,8 g–183 g

Câu hỏi về Chất béo phết bánh ít béo

100 g Chất béo phết bánh ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Chất béo phết bánh ít béo có 660 kcal, gồm 0,3 g đạm, – carbohydrate và 73 g chất béo.

50 g Chất béo phết bánh ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Chất béo phết bánh ít béo có 330 kcal, gồm 0,2 g đạm, – carbohydrate và 37 g chất béo.

150 g Chất béo phết bánh ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Chất béo phết bánh ít béo có 990 kcal, gồm 0,5 g đạm, – carbohydrate và 110 g chất béo.

200 g Chất béo phết bánh ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Chất béo phết bánh ít béo có 1320 kcal, gồm 0,6 g đạm, – carbohydrate và 146 g chất béo.

250 g Chất béo phết bánh ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Chất béo phết bánh ít béo có 1650 kcal, gồm 0,8 g đạm, – carbohydrate và 183 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ