Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 750 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 134 µg 15%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 485 mg 37%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 850 mg 68%
  • Kali 235 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 29 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15415 g7,9 g7,2 g
50 g50 g777,5 g4 g3,6 g
150 g150 g23123 g12 g11 g
200 g200 g30830 g16 g14 g
250 g250 g38538 g20 g18 g

Câu hỏi về Phô mai phết

100 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai phết có 154 kcal, gồm 15 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai phết có 77 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai phết có 231 kcal, gồm 23 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai phết có 308 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Phô mai phết có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai phết có 385 kcal, gồm 38 g đạm, 20 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ