Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 735 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 83 g 106%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7350,5 g0 g83 g
50 g50 g3680,3 g0 g42 g
150 g150 g11030,8 g0 g124 g
200 g200 g14701 g0 g166 g
250 g250 g18381,3 g0 g207 g

Câu hỏi về Bơ thực vật dạng lỏng

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật dạng lỏng có 735 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật dạng lỏng có 368 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1103 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 124 g chất béo.

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1470 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 166 g chất béo.

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật dạng lỏng có 1838 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 207 g chất béo.

Nguồn: slv 6328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ