Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 710 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 35 g 177%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 600 mg 26%
  • Cholesterol 16,8 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5 mg 33%
  • Vitamin K 30 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 2,2 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 21 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,01 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7100,6 g0 g80 g
50 g50 g3550,3 g0 g40 g
150 g150 g10651 g0 g120 g
200 g200 g14201,3 g0 g160 g
250 g250 g17751,6 g0 g200 g

Câu hỏi về Margarine, pastry, 80% fat, industrial

100 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có 710 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có 355 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có 1065 kcal, gồm 1 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có 1420 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Margarine, pastry, 80% fat, industrial có 1775 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ