Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem phủ bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
507
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb63 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 507 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 19 g 93%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 63 g —
- Natri 269 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 378 µg 42%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 507 | 0,2 g | 63 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 0,1 g | 32 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 761 | 0,3 g | 95 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 1014 | 0,4 g | 127 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1268 | 0,5 g | 159 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem bơ phủ bánh487 kcal / 100 g
- Kem phủ bónglàm tại nhà341 kcal / 100 g
- Đường phủ bộtlàm tại nhà333 kcal / 100 g
- Bánh bông lan kem bơlàm tại nhà476 kcal / 100 g
- Đường kem hoàng gialàm tại nhà354 kcal / 100 g
- Lớp phủ đường bột400 kcal / 100 g
- Bánh bơ thườngtự làm, phủ kem đường363 kcal / 100 g
- Lớp phủ ganache sô-cô-latự làm447 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem phủ bơ
100 g Kem phủ bơ có bao nhiêu calo?
100 g Kem phủ bơ có 507 kcal, gồm 0,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Kem phủ bơ có bao nhiêu calo?
50 g Kem phủ bơ có 254 kcal, gồm 0,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Kem phủ bơ có bao nhiêu calo?
150 g Kem phủ bơ có 761 kcal, gồm 0,3 g đạm, 95 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Kem phủ bơ có bao nhiêu calo?
200 g Kem phủ bơ có 1014 kcal, gồm 0,4 g đạm, 127 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Kem phủ bơ có bao nhiêu calo?
250 g Kem phủ bơ có 1268 kcal, gồm 0,5 g đạm, 159 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-783 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ