Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 306 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Đường 43 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 81 µg 9%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 336 mg 7%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3061,7 g44 g9,5 g
50 g50 g1530,9 g22 g4,8 g
150 g150 g4592,6 g66 g14 g
200 g200 g6123,4 g88 g19 g
250 g250 g7654,3 g110 g24 g

Câu hỏi về Mincemeat

100 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

100 g Mincemeat có 306 kcal, gồm 1,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

50 g Mincemeat có 153 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

150 g Mincemeat có 459 kcal, gồm 2,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

200 g Mincemeat có 612 kcal, gồm 3,4 g đạm, 88 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

250 g Mincemeat có 765 kcal, gồm 4,3 g đạm, 110 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ