Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 62 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 8 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 44 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2740,6 g62 g4,3 g
50 g50 g1370,3 g31 g2,2 g
150 g150 g4110,9 g93 g6,5 g
200 g200 g5481,2 g124 g8,6 g
250 g250 g6851,5 g155 g11 g

Câu hỏi về Mincemeat

100 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

100 g Mincemeat có 274 kcal, gồm 0,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

50 g Mincemeat có 137 kcal, gồm 0,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

150 g Mincemeat có 411 kcal, gồm 0,9 g đạm, 93 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

200 g Mincemeat có 548 kcal, gồm 1,2 g đạm, 124 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Mincemeat có bao nhiêu calo?

250 g Mincemeat có 685 kcal, gồm 1,5 g đạm, 155 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ