Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 36 g —
  • Natri 101 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,4 µg 8%
  • Folate (B9) 14 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 66 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3773,8 g61 g15 g
50 g50 g1891,9 g30 g7,5 g
150 g150 g5665,7 g91 g22 g
200 g200 g7547,6 g121 g30 g
250 g250 g9439,5 g152 g37 g

Câu hỏi về Bánh mince pie

100 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mince pie có 377 kcal, gồm 3,8 g đạm, 61 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mince pie có 189 kcal, gồm 1,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mince pie có 566 kcal, gồm 5,7 g đạm, 91 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mince pie có 754 kcal, gồm 7,6 g đạm, 121 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Bánh mince pie có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mince pie có 943 kcal, gồm 9,5 g đạm, 152 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ