Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, một lớp vỏ, tự làm
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb27 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Đường 16 g —
- Natri 66 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 2,1 g | 27 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 1,1 g | 13 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 3,2 g | 40 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 4,2 g | 53 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 5,3 g | 67 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ
100 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có 190 kcal, gồm 2,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có 95 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có 285 kcal, gồm 3,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có 380 kcal, gồm 4,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh trái cây tự làm một lớp vỏ có 475 kcal, gồm 5,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ