Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 527 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 12 g —
  • Natri 284 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 7,1 µg 24%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 75 mg 6%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5277 g59 g31 g
50 g50 g2643,5 g30 g16 g
150 g150 g79111 g88 g46 g
200 g200 g105414 g118 g62 g
250 g250 g131818 g147 g77 g

Câu hỏi về Đế bánh tart

100 g Đế bánh tart có bao nhiêu calo?

100 g Đế bánh tart có 527 kcal, gồm 7 g đạm, 59 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Đế bánh tart có bao nhiêu calo?

50 g Đế bánh tart có 264 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Đế bánh tart có bao nhiêu calo?

150 g Đế bánh tart có 791 kcal, gồm 11 g đạm, 88 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Đế bánh tart có bao nhiêu calo?

200 g Đế bánh tart có 1054 kcal, gồm 14 g đạm, 118 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Đế bánh tart có bao nhiêu calo?

250 g Đế bánh tart có 1318 kcal, gồm 18 g đạm, 147 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ