Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vỏ bánh nướng chuẩn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chuẩn bị theo công thức, chưa nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 469 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 0,2 g —
- Natri 482 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 59 mg 1%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 18,8 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 469 | 5,7 g | 39 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 24 g | 113 | 1,4 g | 9,3 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 48 g | 225 | 2,7 g | 19 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 12 g | 56 | 0,7 g | 4,7 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 72 g | 338 | 4,1 g | 28 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 96 g | 450 | 5,5 g | 37 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 2,9 g | 20 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 8,6 g | 58 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 938 | 11 g | 78 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1173 | 14 g | 97 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ bánh nướng tiêu chuẩnlàm tại nhà, chưa nướng469 kcal / 100 g
- Vỏ bánh pie thông thườnglàm lạnh, chưa nướng445 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởsống, tự làm435 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắnđóng gói sẵn, đã nấu chín, trung bình473 kcal / 100 g
- Đế bánh pieđã nướng451 kcal / 100 g
- Đế bánh nướng bánh quy grahamloại bánh quy, chuẩn bị theo công thức, làm lạnh484 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớpbán lẻ, chưa nấu384 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vỏ bánh nướng chuẩn
100 g Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
100 g Vỏ bánh nướng chuẩn có 469 kcal, gồm 5,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (24 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (24 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có 113 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (48 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (48 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có 225 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (12 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (12 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (72 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (72 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có 338 kcal, gồm 4,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (96 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (96 g) Vỏ bánh nướng chuẩn có 450 kcal, gồm 5,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
50 g Vỏ bánh nướng chuẩn có 235 kcal, gồm 2,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Vỏ bánh nướng chuẩn có bao nhiêu calo?
150 g Vỏ bánh nướng chuẩn có 704 kcal, gồm 8,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ